Ngày đăng: 23/10/2026 · Cập nhật lần cuối: 30/10/2026
Nói ngắn gọn: Đây là bảng tra cứu các thuật ngữ marketing Hàn Quốc mà doanh nghiệp Việt thường gặp khi tìm hiểu thị trường này, gồm nền tảng, hình thức quảng cáo, khái niệm nội dung và thủ tục thương mại. Mỗi mục có giải thích ngắn và liên kết tới bài viết chi tiết.
Nền tảng và kênh
- Naver (네이버): công cụ tìm kiếm và hệ sinh thái nội dung hàng đầu tại Hàn Quốc. Xem Naver là gì.
- Naver Blog (네이버 블로그): nền tảng blog của Naver, kênh nội dung quan trọng cho thương hiệu. Xem Marketing Naver Blog là gì.
- Naver Café (네이버 카페): nền tảng cộng đồng trực tuyến của Naver, nơi người dùng trao đổi theo chủ đề. Xem Naver Café là gì.
- Smart Store (스마트스토어): gian hàng bán hàng trên hệ sinh thái Naver. Xem mở gian hàng Naver Smart Store.
- KakaoTalk (카카오톡): ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất Hàn Quốc. Xem KakaoTalk là gì.
- Coupang (쿠팡): sàn thương mại điện tử lớn tại Hàn Quốc. Xem Coupang là gì.
- Olive Young (올리브영): chuỗi cửa hàng mỹ phẩm và chăm sóc sức khỏe. Xem Olive Young là gì.
Tìm kiếm và xếp hạng
- Naver SEO: tối ưu nội dung để xuất hiện cao trên kết quả tìm kiếm Naver. Xem Naver SEO là gì và Naver SEO khác Google SEO.
- C-Rank: lớp chấm điểm toàn bộ kênh trong cách Naver xếp hạng nội dung.
- D.I.A: lớp chấm điểm từng bài viết. Hai lớp này được giải thích trong thuật toán C-Rank và D.I.A của Naver.
Quảng cáo và hợp tác
- Power Link (파워링크): quảng cáo tìm kiếm theo từ khóa trên Naver. Xem quảng cáo Naver là gì.
- 체험단 (chiến dịch trải nghiệm sản phẩm): tặng sản phẩm miễn phí cho nhóm người dùng để nhận đánh giá. Xem chiến dịch trải nghiệm sản phẩm tại Hàn Quốc.
- 협찬 (tài trợ): nội dung được thương hiệu hỗ trợ sản phẩm hoặc chi phí. Bài có tài trợ nên được ghi rõ, và doanh nghiệp nên xác nhận quy định hiện hành. Xem nội dung SNS Hàn Quốc cần điều chỉnh gì.
- 인플루언서 (influencer): người có lượng theo dõi và khả năng tác động trên mạng xã hội. Xem influencer marketing Hàn Quốc là gì.
- KOL và KOC: KOL là người có uy tín trong một lĩnh vực, KOC là người tiêu dùng bình thường chia sẻ trải nghiệm thật. Xem KOL Hàn Quốc là gì.
- PR báo chí, thông cáo báo chí (보도자료): thông tin gửi tới tòa soạn để được đăng bài biên tập. Xem PR báo chí Hàn Quốc là gì.
Nội dung và ngôn ngữ
- Bản địa hóa (localization): điều chỉnh nội dung cho phù hợp ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc, không chỉ dịch từ. Xem bản địa hóa nội dung là gì.
- SNS: cách gọi mạng xã hội thường dùng trong marketing Hàn Quốc. Xem marketing SNS Hàn Quốc là gì.
Thương mại
- VKFTA: Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Hàn Quốc, có hiệu lực từ 20/12/2015. Xem VKFTA là gì.
- C/O Form VK: giấy chứng nhận xuất xứ dùng để hưởng ưu đãi thuế theo VKFTA. Xem cùng bài gửi hàng đi Hàn Quốc.
Nếu bạn cần hỗ trợ khi triển khai marketing tại Hàn Quốc, xem lộ trình marketing Hàn Quốc cho doanh nghiệp Việt hoặc yêu cầu tư vấn miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Thuật ngữ marketing Hàn Quốc nào doanh nghiệp Việt nên biết trước?
Nên biết Naver, Naver Blog, Smart Store, KakaoTalk, Coupang, Power Link, 체험단, 협찬, KOL và KOC, bản địa hóa nội dung và VKFTA.
체험단 và 협찬 khác nhau thế nào?
체험단 là chương trình tặng sản phẩm cho nhóm người dùng để nhận đánh giá, còn 협찬 nói chung là nội dung được thương hiệu tài trợ bằng sản phẩm hoặc chi phí. Nên ghi rõ tài trợ và xác nhận quy định hiện hành.
C-Rank và D.I.A khác nhau thế nào?
C-Rank chấm điểm toàn bộ kênh, còn D.I.A chấm điểm từng bài viết.
Power Link là gì?
Là hình thức quảng cáo tìm kiếm theo từ khóa trên Naver, thứ hạng phụ thuộc giá thầu và điểm chất lượng quảng cáo.
Bài viết liên quan
- Naver Là Gì? Tổng Quan Hệ Sinh Thái Naver Cho Doanh Nghiệp Việt Nam
- Marketing Hàn Quốc Cho Doanh Nghiệp Việt Nam: Lộ Trình Từng Bước
- Influencer Marketing Hàn Quốc Là Gì? Hướng Dẫn Cho Doanh Nghiệp Việt
- Quy Định Ghi Rõ Quảng Cáo Có Tài Trợ Tại Hàn Quốc Cho Doanh Nghiệp Việt